URU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3007073 1689 1 Xem chi tiết
3004848 1688 1 Xem chi tiết
L
Lopez Idiarte, Nicolas
3030776 1688 0
3009262 1687 23 Xem chi tiết
3015130 1686 3 Xem chi tiết
P
Pittaluga, Daniel
3007995 1686 0
3001970 1685 29 Xem chi tiết
D
Deletrain, Luis
3013081 1684 0
T
Tosi, Luis
3011976 1684 0
3002942 1683 73 Xem chi tiết
S
Sosa, Eduardo
3011690 1683 0
3015009 1682 1 Xem chi tiết
3006956 1682 1 Xem chi tiết
3010341 1682 9 Xem chi tiết
3008630 1681 2 Xem chi tiết
3004457 1679 60 Xem chi tiết
3010201 1679 12 Xem chi tiết
A
Acosta Perello, Nicolas
3024091 1678 0
3017273 1678 3 Xem chi tiết
3030563 1678 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
1
L
Lopez Idiarte, Nicolas
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
3
P
Pittaluga, Daniel
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
29
D
Deletrain, Luis
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
73
S
Sosa, Eduardo
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
12
A
Acosta Perello, Nicolas
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
6