URU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3017281 1722 1 Xem chi tiết
3014207 1722 10 Xem chi tiết
C
Correa, Mario
3029395 1721 0
G
Gomensoro, Juan
3020401 1721 0
P
Picart, Maximiliano
3018334 1721 0
K
Koncke Pizzorno, Gonzalo
3001830 1720 0
3024946 1720 9 Xem chi tiết
3003817 1720 9 Xem chi tiết
S
Sandez, Fabricio
3018717 1720 0
A
Amador, Dylan
3022960 1719 0
3018938 1719 2 Xem chi tiết
3004899 1718 3 Xem chi tiết
3006140 1718 39 Xem chi tiết
3007138 1718 13 Xem chi tiết
F
Froz, Daniel
3012204 1717 0
B
Barcos, Luciano
3002489 1716 0
L
Larrosa, Gerardo
3034496 1716 0
3006255 1715 10 Xem chi tiết
F
Ferreira, Lucas
3015955 1715 0
3004902 1715 23 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
10
C
Correa, Mario
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
G
Gomensoro, Juan
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
P
Picart, Maximiliano
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
K
Koncke Pizzorno, Gonzalo
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
9
S
Sandez, Fabricio
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
A
Amador, Dylan
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
13
F
Froz, Daniel
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
B
Barcos, Luciano
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
L
Larrosa, Gerardo
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
10
F
Ferreira, Lucas
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
23