UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14122162 1987 18 Xem chi tiết
V
Vorobiov, Ivan
14123533 1987 0
A
Alexeenko, Petr
14122910 1986 0
E
Egorov, Alexander
14114194 1986 0
14103478 1986 29 Xem chi tiết
L
Lomokhov, Alexander
14104792 1986 0
L
Lugovets, Nikolay
14116359 1986 0
14109948 1986 9 Xem chi tiết
34105786 1986 17 Xem chi tiết
14114852 1986 54 Xem chi tiết
B
Bragin, Ruslan
14120518 1985 0
14118165 WFM 1985 62 Xem chi tiết
A
Asaulenko, Sergej
14135892 1984 0
14133679 1984 11 Xem chi tiết
14109174 1984 80 Xem chi tiết
14144700 1984 12 Xem chi tiết
K
Kononenko, Vitaliy
14189259 1984 0
M
Molchanov, Maxim
14141329 1984 0
R
Ratner, David
14163470 1984 0
S
Shinkarenko, Andriy
14121476 1984 0
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
18
V
Vorobiov, Ivan
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
A
Alexeenko, Petr
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
E
Egorov, Alexander
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
29
L
Lomokhov, Alexander
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
L
Lugovets, Nikolay
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
54
B
Bragin, Ruslan
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
62
A
Asaulenko, Sergej
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
12
K
Kononenko, Vitaliy
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
M
Molchanov, Maxim
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
R
Ratner, David
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
S
Shinkarenko, Andriy
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0