UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14132320 2007 27 Xem chi tiết
B
Boronin, Andrey
14142376 2006 0
14116316 2006 27 Xem chi tiết
H
Horielov, Dmytro
14175827 2006 0
K
Kaliuzhniy, Pavel
14134128 2006 0
14122227 2006 26 Xem chi tiết
14160633 2006 16 Xem chi tiết
P
Podcherniaev, Denys
14165651 2006 0
14113465 2006 20 Xem chi tiết
14118750 2005 10 Xem chi tiết
M
Minko, Artur
34120386 2005 0
14118335 2005 47 Xem chi tiết
B
Borodic, Alexey
14136430 2004 0
K
Kolomiets, Mykola
14177919 2004 0
14123967 2004 2 Xem chi tiết
M
Matveev, Dmitriy
14113678 2004 0
34143661 2004 75 Xem chi tiết
34124764 2004 5 Xem chi tiết
14131544 2004 101 Xem chi tiết
14108453 2004 32 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2007
Tổng ván đấu
27
B
Boronin, Andrey
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
27
H
Horielov, Dmytro
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
0
K
Kaliuzhniy, Pavel
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
16
P
Podcherniaev, Denys
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
10
M
Minko, Artur
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2005
Tổng ván đấu
47
B
Borodic, Alexey
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
0
K
Kolomiets, Mykola
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
2
M
Matveev, Dmitriy
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
101
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
32