UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bogdanova, Olga
14104016 2169 0
14131803 2169 35 Xem chi tiết
14111632 2169 12 Xem chi tiết
14134411 2168 10 Xem chi tiết
14106779 2168 9 Xem chi tiết
14130912 2168 10 Xem chi tiết
14118173 2168 103 Xem chi tiết
14129302 WFM 2168 8 Xem chi tiết
B
Burkiy, Konstantin
14113937 2167 0
14138549 2167 2 Xem chi tiết
G
Gavrikov, Vladimir
14108046 2167 0
14126877 2167 17 Xem chi tiết
14176661 FM 2167 104 Xem chi tiết
S
Slobodyanyuk, Viktor
34175229 2167 0
14184591 2167 11 Xem chi tiết
14122405 2166 40 Xem chi tiết
14101416 2166 33 Xem chi tiết
14115417 2166 27 Xem chi tiết
B
Bugaev, Anatoly
14119358 2165 0
K
Kalinin, Sergey
14104628 2165 0
B
Bogdanova, Olga
Hệ số Elo
2169
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2169
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2169
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
103
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
8
B
Burkiy, Konstantin
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
2
G
Gavrikov, Vladimir
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
104
S
Slobodyanyuk, Viktor
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
27
B
Bugaev, Anatoly
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
K
Kalinin, Sergey
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0