UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14117592 1741 74 Xem chi tiết
G
Gabrielan, Igor
34121811 1741 0
G
Gorovoy, Daniil
14184052 1741 0
G
Gultyaev, Andrey
14180308 1741 0
H
Hiienko, Yaroslav
14147998 1741 0
14182076 1741 6 Xem chi tiết
M
Marchenko, Yelyzaveta
14179121 1741 0
14125021 1741 8 Xem chi tiết
R
Russieva, Svitlana
34144838 1741 0
R
Ryakhin, Alexandr
34107606 1741 0
T
Turkin, Illia
34198628 1741 0
34179038 1741 33 Xem chi tiết
C
Chaplygin, Mykyta
14155460 1740 0
C
Chornyi, Volodymyr
14189844 1740 0
D
Didenko, Daniil
529007410 1740 0
14168014 1740 3 Xem chi tiết
34173617 1740 14 Xem chi tiết
H
Hromko, Amelia
34170901 1740 0
I
Isakov, Alexandr
14173263 1740 0
14184176 1740 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
74
G
Gabrielan, Igor
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
G
Gorovoy, Daniil
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
G
Gultyaev, Andrey
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
H
Hiienko, Yaroslav
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
6
M
Marchenko, Yelyzaveta
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
8
R
Russieva, Svitlana
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
R
Ryakhin, Alexandr
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
T
Turkin, Illia
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
33
C
Chaplygin, Mykyta
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
C
Chornyi, Volodymyr
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
D
Didenko, Daniil
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
14
H
Hromko, Amelia
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
I
Isakov, Alexandr
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
1