UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14140500 1764 1 Xem chi tiết
T
Tomaev, Timur
34143963 1764 0
Z
Zazybov, Gennadiy
14176947 1764 0
B
Bredikhin, Daniil
34186492 1763 0
34127429 1763 14 Xem chi tiết
P
Povoliashko, Ivan
34169741 1763 0
V
Vasilets, Roman
14145138 1763 0
14146630 1762 35 Xem chi tiết
A
Andronova, Anna
529003091 1762 0
K
Khimich, Yaroslav
14198959 1762 0
K
Konovets, Andrey
14131234 1762 0
M
Mokhnataya, Elizaveta
14143666 1762 0
S
Shlienko, Volodimyr
34105956 1762 0
S
Shportko, Vitaliy
14180820 1762 0
14119250 1762 19 Xem chi tiết
V
Vaynagiy, Vasyl
14143682 1762 0
A
Aliferenko, Mikhail
14130815 1761 0
14126818 1761 30 Xem chi tiết
H
Husak, Mykola
14151790 1761 0
14128357 1761 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
1
T
Tomaev, Timur
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Z
Zazybov, Gennadiy
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
B
Bredikhin, Daniil
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
14
P
Povoliashko, Ivan
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
V
Vasilets, Roman
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
35
A
Andronova, Anna
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
K
Khimich, Yaroslav
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
K
Konovets, Andrey
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
M
Mokhnataya, Elizaveta
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
S
Shlienko, Volodimyr
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
S
Shportko, Vitaliy
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
19
V
Vaynagiy, Vasyl
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
A
Aliferenko, Mikhail
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
30
H
Husak, Mykola
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
6