UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14120470 1838 23 Xem chi tiết
D
Dudka, Yehor
529003253 1837 0
K
Khrykov, Vladyslav
34105824 1837 0
14161508 1837 9 Xem chi tiết
M
Monastyriov, Vladislav
14144824 1837 0
14111179 1837 16 Xem chi tiết
S
Savka, Vadym
14184478 1837 0
V
Varzar, Andrey
14163993 1837 0
V
Votko, Vadim
14130246 1837 0
34138714 1837 12 Xem chi tiết
C
Charkviani, Irakli
14161524 1836 0
D
Doroshenko, Maksym I
14183617 1836 0
14104750 WFM 1836 16 Xem chi tiết
K
Kybkalo, Volodymyr
34142592 1836 0
14100746 1836 41 Xem chi tiết
P
Petrova, Elizaveta
14194694 1836 0
14132761 1836 8 Xem chi tiết
14134209 1836 80 Xem chi tiết
14101254 IM 1836 68 Xem chi tiết
14191784 1836 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
23
D
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
K
Khrykov, Vladyslav
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
9
M
Monastyriov, Vladislav
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
16
S
Savka, Vadym
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
V
Varzar, Andrey
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
V
Votko, Vadim
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
12
C
Charkviani, Irakli
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
D
Doroshenko, Maksym I
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
16
K
Kybkalo, Volodymyr
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
41
P
Petrova, Elizaveta
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
15