UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fuzik, Mykola
14159961 1901 0
H
Horobets, Valeriy
14127091 1901 0
14164868 1901 15 Xem chi tiết
M
Mordachov, Leonid
14143330 1901 0
14128802 1901 31 Xem chi tiết
14124114 1901 5 Xem chi tiết
S
Shajahmetov, Gapt
14119897 1901 0
B
Basenko, Myhaylo
14129817 1900 0
14130602 1900 34 Xem chi tiết
14147025 1900 8 Xem chi tiết
G
Gerasimenko, Evgeny
14129116 1900 0
14108410 1900 42 Xem chi tiết
14102030 1900 11 Xem chi tiết
34115552 1900 42 Xem chi tiết
M
Marchenko, Genadiy
34134468 1900 0
M
Medvedev, Daniil
14161958 1900 0
14174863 1900 34 Xem chi tiết
14115662 1900 9 Xem chi tiết
P
Puchka, Vladislav
14134276 1900 0
R
Rogulja, Boris
14123274 1900 0
F
Fuzik, Mykola
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
H
Horobets, Valeriy
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
15
M
Mordachov, Leonid
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
5
S
Shajahmetov, Gapt
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
B
Basenko, Myhaylo
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
8
G
Gerasimenko, Evgeny
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
42
M
Marchenko, Genadiy
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
M
Medvedev, Daniil
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
9
P
Puchka, Vladislav
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
R
Rogulja, Boris
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0