UKR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kuznetsov, Vasiliy V.
14115484 1948 0
14107406 1948 12 Xem chi tiết
L
Levchenko, Alexander
14126613 1948 0
N
Nadynsky, Volodymyr
14153181 1948 0
14107988 1948 9 Xem chi tiết
S
Sazonova, Alina
14134195 1948 0
14171066 1948 3 Xem chi tiết
S
Spirin, Anatoly
14116790 1948 0
14125668 1948 16 Xem chi tiết
14137119 1947 1 Xem chi tiết
G
Glotov, Semen
14180120 1947 0
M
Maksimenko, Aleksandr
14114836 1947 0
14164558 1947 7 Xem chi tiết
P
Pidkovych, Orest
14121743 1947 0
P
Poletaev, Vitaly
14138433 1947 0
P
Popak, Alexey
14117029 1947 0
14116928 1947 74 Xem chi tiết
14137453 1947 11 Xem chi tiết
14101750 1947 31 Xem chi tiết
14125145 1947 124 Xem chi tiết
K
Kuznetsov, Vasiliy V.
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
12
L
Levchenko, Alexander
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
N
Nadynsky, Volodymyr
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
9
S
Sazonova, Alina
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
3
S
Spirin, Anatoly
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
1
G
Glotov, Semen
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
M
Maksimenko, Aleksandr
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
7
P
Pidkovych, Orest
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
P
Poletaev, Vitaly
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
P
Popak, Alexey
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
124