UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Alpha Agaba Nsenga
10075720 0 0
A
Alpha Tamale Isaiah
10083839 0 0
A
Aluba Hansel
10047484 0 0
A
Alud Mehari
10013393 0 0
A
Aluk Sarah
10069127 0 0
A
Aluong David Anyang
10020390 0 0
A
Alupo Mercy
10047719 0 0
A
Alur Brian
10081950 0 0
A
Alvin Kaps
10051848 0 0
A
Alyn Paula Ainomugisha
10023038 0 0
A
Amaani Destine Musunga
10025880 0 0
A
Amako Jordan
10041303 0 0
A
Amal Mohammad
10085165 0 0
A
Aman Mohammad
10085335 0 0
A
Amanda Sanyu Kibirige
10023046 0 0
A
Amanda Ssanyu K
10026940 0 0
A
Amandrua Jordan Jayden
10066950 0 0
A
Amani Destine
10027190 0 0
A
Amani Gianna
10080600 0 0
A
Amani Jason Onyodi
10049886 0 0
A
Alpha Agaba Nsenga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alpha Tamale Isaiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aluba Hansel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aluong David Anyang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alyn Paula Ainomugisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amaani Destine Musunga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amako Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amal Mohammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aman Mohammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amanda Sanyu Kibirige
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amanda Ssanyu K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amandrua Jordan Jayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amani Destine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amani Gianna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amani Jason Onyodi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0