UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Komushanju Faith Karitani
10047190 1437 0
A
Ainembabazi Promise Siarah
10022104 1436 0
E
Ekirapa Naomi
10024166 1436 0
N
Nakawunde Rebecca
10018298 1435 0
A
Aine Atubet
10015442 1434 0
K
Kagoda Mwesigwa Aaron
10027564 1434 0
L
Lubega Nelson
10033157 1434 0
L
Lukyamuzi Ibrahim
10059555 1434 0
M
Mwanje Kish Manuel
10015434 1434 0
N
Nabatte Rahmah
10033700 1434 0
K
Kazibwe Raymond
10026924 1433 0
L
Lakica Elna Mercy
10013504 1433 0
M
Mwesigwa Shardrach
10040650 1433 0
T
Twinomugisha David Cohen
10056793 1433 0
M
Mohamed Abdullahi
10036784 1432 0
M
Mugenyi Mathias
10034056 1432 0
10005510 1432 4 Xem chi tiết
G
Gonzaga Atugonza
10073116 1431 0
10004327 1431 1 Xem chi tiết
10041826 1431 1 Xem chi tiết
K
Komushanju Faith Karitani
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
A
Ainembabazi Promise Siarah
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
E
Ekirapa Naomi
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
N
Nakawunde Rebecca
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
K
Kagoda Mwesigwa Aaron
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
L
Lubega Nelson
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
L
Lukyamuzi Ibrahim
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
M
Mwanje Kish Manuel
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
N
Nabatte Rahmah
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
K
Kazibwe Raymond
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
L
Lakica Elna Mercy
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
M
Mwesigwa Shardrach
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
T
Twinomugisha David Cohen
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
M
Mohamed Abdullahi
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
M
Mugenyi Mathias
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
4
G
Gonzaga Atugonza
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
1