UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vehant Ruttala
10077740 0 0
V
Ventriglia Catherina
10036296 0 0
V
Ventriglia Leonardo
10036300 0 0
V
Vianny Bamwell
10080260 0 0
V
Vianny Muwonge
10033467 0 0
V
Victor Laaki Mukisa
10057269 0 0
V
Victoria Kayondo
10074848 0 0
V
Virani Alid
10015590 0 0
V
Vrishin Radjan
10072160 0 0
V
Vuciri Marion Grace
10002030 0 0
W
W
10044302 0 0
W
Waako Isaiah Eric
10069704 0 0
W
Waako Timothy
10050205 0 0
W
Wabairewa Akram
10068236 0 0
W
Wabasa Dues N.
10036318 0 0
W
Wabomba Isaac Newton
10021000 0 0
W
Wabudubile Joshua Jackson
10084002 0 0
W
Wabwire Deliverance
10081780 0 0
W
Wachom Abudul Malik
10076360 0 0
W
Wachomi Abdul Malik
10051201 0 0
V
Vehant Ruttala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Ventriglia Catherina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Ventriglia Leonardo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vianny Bamwell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vianny Muwonge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Victor Laaki Mukisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Victoria Kayondo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vrishin Radjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vuciri Marion Grace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Waako Isaiah Eric
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Waako Timothy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wabairewa Akram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wabasa Dues N.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wabomba Isaac Newton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wabudubile Joshua Jackson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wabwire Deliverance
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wachom Abudul Malik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Wachomi Abdul Malik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0