UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sseruuma Josephine
10037667 0 0
S
Sseruwagi Simon
10046860 0 0
S
Sserwada Pius
10036814 0 0
S
Sserwadda Benjamin
10031200 0 0
S
Sserwadda Dylan
10072101 0 0
S
Sserwadda Emmanuel
10018310 0 0
S
Sserwadda Joseph Braise
10021779 0 0
S
Sserwadda Owen
10036962 0 0
S
Sserwanga Michael
10079033 0 0
S
Sserwano Wyclif
10072209 0 0
S
Ssesaazi Davis
10056114 0 0
S
Ssesanga Alim
10077600 0 0
S
Ssesanga Israel
10045678 0 0
S
Ssesanga Mark Evans
10081054 0 0
S
Ssesanga Paul
10021361 0 0
S
Ssesanga Peter
10034870 0 0
S
Ssesimba Uthama
10040102 0 0
S
Ssessanga Israel Antoine
10024522 0 0
S
Ssetuba Mark
10057323 0 0
S
Ssetumba Maya
10084150 0 0
S
Sseruuma Josephine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sseruwagi Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sserwada Pius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sserwadda Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sserwadda Dylan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sserwadda Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sserwadda Joseph Braise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sserwadda Owen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sserwanga Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sserwano Wyclif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Ssesaazi Davis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Ssesanga Alim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Ssesanga Israel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Ssesanga Mark Evans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Ssesanga Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Ssesanga Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Ssesimba Uthama
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Ssessanga Israel Antoine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Ssetuba Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Ssetumba Maya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0