UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
10008144 1505 3 Xem chi tiết
E
Edinisa Melisa
10082352 1504 0
E
Eyoku Titus
10058389 1504 0
E
Egweru Ezekiel
10031464 1503 0
10007970 1503 5 Xem chi tiết
N
Nimaro, Agatha Agena
10005200 1503 0
K
KIRABO ANGEL
10037896 1502 0
O
Odida Aaron
10034080 1502 0
K
Kimbugwe Ryan
10077790 1501 0
K
Kitiibwa Abel Nathan
10089314 1501 0
K
Khush Unadkat
10019170 1500 0
A
Ainomugisha Joel
10022112 1499 0
K
Kirabo Anabel Mawerere
10027556 1499 0
M
Matovu Abdul
10028650 1499 0
M
Mukisa Blessing Shanitah
10012761 1499 0
I
Iculet Chanelle Manuela Okurut
10032061 1498 0
N
Nabukeera Faridah
10023852 1498 0
N
NAMULINDWA SHADIA ANOINTING
10065377 1497 0
N
Nuwareeba Talent
10033351 1497 0
T
Twahili Waiswa
10019979 1497 0
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
3
E
Edinisa Melisa
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
E
Egweru Ezekiel
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
5
N
Nimaro, Agatha Agena
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
K
KIRABO ANGEL
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
K
Kimbugwe Ryan
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
K
Kitiibwa Abel Nathan
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
K
Khush Unadkat
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
A
Ainomugisha Joel
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
K
Kirabo Anabel Mawerere
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
M
Matovu Abdul
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
M
Mukisa Blessing Shanitah
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
I
Iculet Chanelle Manuela Okurut
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
N
Nabukeera Faridah
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
N
NAMULINDWA SHADIA ANOINTING
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
N
Nuwareeba Talent
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
T
Twahili Waiswa
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0