UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Odida Aaron
10034080 1502 0
K
Kimbugwe Ryan
10077790 1501 0
K
Kitiibwa Abel Nathan
10089314 1501 0
K
Khush Unadkat
10019170 1500 0
A
Ainomugisha Joel
10022112 1499 0
K
Kirabo Anabel Mawerere
10027556 1499 0
M
Matovu Abdul
10028650 1499 0
M
Mukisa Blessing Shanitah
10012761 1499 0
I
Iculet Chanelle Manuela Okurut
10032061 1498 0
N
Nabukeera Faridah
10023852 1498 0
T
Twahili Waiswa
10019979 1497 0
A
Achungu Sarafina
10068848 1495 0
N
Namayanja Annet
10051520 1495 0
M
Mulema Sean Wavamunno
10056432 1493 0
S
Shah Neej Bhavinkumar
10045767 1493 0
W
Wasswa Duncan
10032797 1493 0
G
Genza Joakim
10018271 1492 0
K
Kasozi Taufic
10017542 1492 0
N
Nakalyowa Sarah
10013725 1492 0
10007970 1492 5 Xem chi tiết
O
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
K
Kimbugwe Ryan
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
K
Kitiibwa Abel Nathan
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
K
Khush Unadkat
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
A
Ainomugisha Joel
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
K
Kirabo Anabel Mawerere
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
M
Matovu Abdul
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
M
Mukisa Blessing Shanitah
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
I
Iculet Chanelle Manuela Okurut
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
N
Nabukeera Faridah
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
T
Twahili Waiswa
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
A
Achungu Sarafina
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
N
Namayanja Annet
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
M
Mulema Sean Wavamunno
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
S
Shah Neej Bhavinkumar
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
W
Wasswa Duncan
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
G
Genza Joakim
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
K
Kasozi Taufic
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
N
Nakalyowa Sarah
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
5