UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Okori Daniel
10083847 0 0
O
Okot Godfrey
10017658 0 0
O
Okot Godwill
10069372 0 0
O
Okot Jonah
10012338 0 0
O
Okoth Daniel
10010327 0 0
O
Okoth Ondinde Pierre
10066926 0 0
O
Okuja Benjamin
10017879 0 0
O
Okullu Pius
10048057 0 0
O
Okuma Sam Ronald
10021744 0 0
O
Okure Enock
10028102 0 0
O
Okurut Aggrey
10049428 0 0
O
Okurut Christopher
10028927 0 0
O
Okurut Claude
10026444 0 0
O
Okurut Hosea
10079319 0 0
O
Okurut Micheal Ezra
10037284 0 0
O
Okurut Moel Stephen
10087818 0 0
O
Okurut Shammah
10061827 0 0
O
Okurut Simon Junior
10030441 0 0
O
Okurutu Daniel
10009981 0 0
O
Okutet Emmanuel Orono
10069380 0 0
O
Okori Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okot Godfrey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okot Godwill
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okoth Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okoth Ondinde Pierre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okuja Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okuma Sam Ronald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okurut Aggrey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okurut Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okurut Claude
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okurut Hosea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okurut Micheal Ezra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okurut Moel Stephen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okurut Shammah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okurut Simon Junior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okurutu Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Okutet Emmanuel Orono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0