UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Odit Andrew
10032592 0 0
O
Odit Smith Amos
10064044 0 0
O
Odoch Rahim
10054715 0 0
O
Odoi Jethro
10036148 0 0
O
Odoi Moses Imran
10045490 0 0
O
Odokorach Deborah
10024085 0 0
O
Odong Alikol Joshua
10061681 0 0
O
Odong Emmanuel
10044531 0 0
O
Odong Joel
10079297 0 0
O
Odong Mark Oscar
10069313 0 0
O
Odong Shadrach Mic
10072268 0 0
O
Odonga Aaron Neacail
10033203 0 0
O
Odonga Jeffers Isaac
10029001 0 0
O
Odonge Norbert
10031626 0 0
O
Odongkara Godfrey
10077197 0 0
O
Odongo Emmanuel
10023569 0 0
O
Odongo Emmanuel
10084940 0 0
O
Odongo Jonathan
10075011 0 0
O
Odongo Titus
10069321 0 0
O
Odota, Deo
10001484 0 0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odit Smith Amos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odoi Moses Imran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odokorach Deborah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odong Alikol Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odong Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odong Mark Oscar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odong Shadrach Mic
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odonga Aaron Neacail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odonga Jeffers Isaac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odonge Norbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odongkara Godfrey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odongo Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odongo Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odongo Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Odongo Titus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0