UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nkoobe Raufah Rathia
10051090 0 0
N
Nkore Jayden
10066527 0 0
N
Nkulonda Alysha
10051082 0 0
N
Nkundwa Ahumuza Bena
10033378 0 0
N
Nkunzi Ikiriza Karamira
10086056 0 0
N
Nkurunungi Edgar Najib C
10042709 0 0
N
Nkurunungi John Paul
10031162 0 0
N
Nkuule Simon Peter
10018425 0 0
N
Nkuutu Yasin
10012168 0 0
N
Nkwanga Phinehas Abram
10027408 0 0
N
Nkwanzi Joy
10042717 0 0
N
Nkwanzi Kamaranzi
10073957 0 0
N
Nkwanzi Rogers Kaabunga
10038450 0 0
N
Nkwasibwe Andrew Bakiza
10080970 0 0
N
Nkwasibwe Shaun
10011102 0 0
N
Nnannozi Elaine Caitlyn
10081038 0 0
N
Nnshaba Mmpebwa
10065091 0 0
N
Nnunda Simon Peter
10030425 0 0
N
Noble Eliawon Ndesamburo
10036610 0 0
N
Noella Kinobe
10037098 0 0
N
Nkoobe Raufah Rathia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkore Jayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkulonda Alysha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkundwa Ahumuza Bena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkunzi Ikiriza Karamira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkurunungi Edgar Najib C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkurunungi John Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkuule Simon Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkuutu Yasin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkwanga Phinehas Abram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkwanzi Kamaranzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkwanzi Rogers Kaabunga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkwasibwe Andrew Bakiza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nkwasibwe Shaun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nnannozi Elaine Caitlyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nnshaba Mmpebwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nnunda Simon Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Noble Eliawon Ndesamburo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Noella Kinobe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0