UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Ngati Bruno
10028870 0 0
N
Ngattu Jean Ceasar
10053794 0 0
N
Ngobi Hussein
10087389 0 0
N
Ngobi Kalinaki Aldrine
10087397 0 0
N
Ngobi Patrick
10007326 0 0
N
Ngomblac Isaiah
10036792 0 0
N
Ngomlac Isaiah
10050183 0 0
N
Ngong Achiek Ngong
10059300 0 0
N
Ngonzi Karen
10085890 0 0
N
Ngorok Peter
10087400 0 0
N
Ngudi Sarah Veronica
10046330 0 0
N
Ngudo Kloe
10032550 0 0
N
Nguyu Rashima
10061380 0 0
N
Ngwije Tom
10035028 0 0
N
Ngyije, Tito
10004050 0 0
N
Nicole Myleen
10027122 0 0
N
Nidal Mustafah
10058850 0 0
N
Niel Kundwe Mwesigye
10073450 0 0
N
Nigel Mutesasira
10076239 0 0
N
Nihar Unadkat
10019081 0 0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngattu Jean Ceasar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngobi Hussein
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngobi Kalinaki Aldrine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngobi Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngomblac Isaiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngomlac Isaiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngong Achiek Ngong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngonzi Karen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngorok Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngudi Sarah Veronica
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nguyu Rashima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Ngyije, Tito
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nicole Myleen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nidal Mustafah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Niel Kundwe Mwesigye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nigel Mutesasira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nihar Unadkat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0