UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Muwanguzi Jair Jason
10035583 1563 0
K
Kiyimba Marcelino
10017747 1562 0
K
Kugonza Wilson Wako
10028790 1562 0
M
Mutangana William
10010696 1562 0
N
Nambi Flavia
10049860 1562 0
S
Ssekitoleko Steven
10015809 1562 0
A
Ayikoru Hannah Mariam
10011706 1561 0
N
Nakayima, Vanessa
10001980 1561 0
S
Ssendijja Gerald
10021078 1561 0
G
Gideon Andrea
10063382 1560 0
J
Jacques kennedy Ringtho Mugisa
10018034 1560 0
M
Mayanja Meddie
10024654 1560 0
S
Sserwanja Eric Aaron
10047131 1560 0
W
Were Jonathan
10038108 1560 0
10011250 1558 3 Xem chi tiết
K
Kazibwe Trevor
10016376 1558 0
M
Mitala Allan
10031421 1558 0
K
Kato Shafic
10037772 1557 0
M
Murungi Francis
10021680 1557 0
B
Busingye Deron
10040765 1554 0
M
Muwanguzi Jair Jason
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
K
Kiyimba Marcelino
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
K
Kugonza Wilson Wako
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
M
Mutangana William
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
N
Nambi Flavia
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
S
Ssekitoleko Steven
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
A
Ayikoru Hannah Mariam
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
N
Nakayima, Vanessa
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
S
Ssendijja Gerald
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
G
Gideon Andrea
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
J
Jacques kennedy Ringtho Mugisa
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
M
Mayanja Meddie
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
S
Sserwanja Eric Aaron
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
W
Were Jonathan
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
3
K
Kazibwe Trevor
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
M
Mitala Allan
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
M
Murungi Francis
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
B
Busingye Deron
Hệ số Elo
1554
Tổng ván đấu
0