UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nabuuma Lillian
10076069 0 0
N
Nabuuma Rakhshanah Shadia
10016082 0 0
N
Nabuuma Raqshamah
10012834 0 0
N
Nabuwembo Justine
10036008 0 0
N
Nabuyondo Peace Naomi
10008160 WCM 0 0
N
Nabwala Christabel
10074627 0 0
N
Nabwala Vivian
10086811 0 0
N
Nabwami Sonia
10047000 0 0
N
Nabwato Hannah
10076077 0 0
N
Nabweeteme Joy
10041150 0 0
N
Nabweteme Goretti
10006664 0 0
N
Nabweteme Joy Mary
10045570 0 0
N
Nabwire Erica
10072489 0 0
N
Nabwire Zipporah
10018751 0 0
N
Nabwire, Keturah
10004319 0 0
N
Nabyalu Patricia
10078240 0 0
N
Nabyonga Christine Mayanja
10009604 0 0
N
Nabyonga Edith
10077049 0 0
N
Nachwa Joanitah
10005994 0 0
N
Naddamba Alina
10048243 0 0
N
Nabuuma Lillian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabuuma Rakhshanah Shadia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabuuma Raqshamah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabuwembo Justine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabuyondo Peace Naomi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabwala Christabel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabwala Vivian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabwami Sonia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabwato Hannah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabweeteme Joy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabweteme Goretti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabweteme Joy Mary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabwire Erica
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabwire Zipporah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabwire, Keturah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabyalu Patricia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabyonga Christine Mayanja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nabyonga Edith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nachwa Joanitah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Naddamba Alina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0