UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Muwanguzi Alvin
10028110 0 0
M
Muwanguzi Andrew
10061843 0 0
M
Muwanguzi Caleb Josiah
10064648 0 0
M
Muwanguzi Chris
10045449 0 0
M
Muwanguzi Danielle Samuel
10080988 0 0
M
Muwanguzi David
10016163 0 0
M
Muwanguzi Emma
10041443 0 0
M
Muwanguzi Emmanuel
10045457 0 0
M
Muwanguzi Isaac
10017372 0 0
M
Muwanguzi Jayden
10039260 0 0
M
Muwanguzi Jireh
10052801 0 0
M
Muwanguzi John
10061800 0 0
M
Muwanguzi Jonathan Kaka
10063943 0 0
M
Muwanguzi Joshua
10083774 0 0
M
Muwanguzi Mulabi
10087338 0 0
M
Muwanguzi Nicholas
10014543 0 0
M
Muwanguzi Noel
10072233 0 0
M
Muwanguzi Paul
10043322 0 0
M
Muwanguzi Raymond
10012796 0 0
M
Muwanguzi Raymond
10012800 0 0
M
Muwanguzi Alvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Caleb Josiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Chris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Danielle Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Emma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Isaac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Jayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Jireh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Jonathan Kaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Mulabi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Noel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Raymond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muwanguzi Raymond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0