UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Musimenta Giana
10053549 0 0
M
Musimenta Kelvin Ian
10082450 0 0
M
Musimenta Sarah
10031090 0 0
M
Musinguzi Carson
10064419 0 0
M
Musinguzi Christopher
10038230 0 0
M
Musinguzi Darren
10080899 0 0
M
Musinguzi Fortunate
10082166 0 0
M
Musinguzi Francis
10026100 0 0
M
Musinguzi Jotham
10052771 0 0
M
Musinguzi Kevin
10086420 0 0
M
Musinguzi Marvin
10025383 0 0
M
Musinguzi Marvin Patrick
10051228 0 0
M
Musinguzi Ronald
10054863 0 0
M
Musinguzi, Emmanuel
10002464 0 0
M
Musira Aloysius
10082476 0 0
M
Musisi Micheal
10010980 0 0
M
Musisi Stuart
10024190 0 0
M
Musisi, Abbey
10001441 0 0
M
Musiwa Jacob
10063927 0 0
M
Musoke Andrew
10008640 0 0
M
Musimenta Giana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musimenta Kelvin Ian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musimenta Sarah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musinguzi Carson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musinguzi Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musinguzi Darren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musinguzi Fortunate
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musinguzi Francis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musinguzi Jotham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musinguzi Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musinguzi Marvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musinguzi Marvin Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musinguzi Ronald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musinguzi, Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musira Aloysius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musisi Micheal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musisi Stuart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musisi, Abbey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musiwa Jacob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musoke Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0