UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Murungi Purity Noella
10070060 0 0
M
Murungi Rhania
10052160 0 0
M
Murungi Rihanna
10022597 0 0
M
Murungi Riley
10052259 0 0
M
Murungi Sasha
10035575 0 0
M
Murungi Shiffah
10060723 0 0
M
Murungi Whitney
10053530 0 0
M
Murva Cecilia
10070915 0 0
M
Murva Claude
10070923 0 0
M
Murva Tamara
10083219 0 0
M
Musa Jamesmali
10010556 0 0
M
Musa Mohammed
10035877 0 0
M
Musaasizi, Malcom
10002456 0 0
M
Musaazi Keith
10006273 0 0
M
Musaazi reagan
10012770 0 0
M
Musabe Eliezer
10080368 0 0
M
Musaga, Samuel
10001123 0 0
M
Musaijamukuru Kansime
10058290 0 0
M
Musamali Adrian
10068953 0 0
M
Musamali James
10014659 0 0
M
Murungi Purity Noella
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murungi Rhania
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murungi Rihanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murungi Riley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murungi Sasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murungi Shiffah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murungi Whitney
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murva Cecilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murva Claude
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Murva Tamara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musa Jamesmali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musa Mohammed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musaasizi, Malcom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musaazi Keith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musaazi reagan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musabe Eliezer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musaga, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musaijamukuru Kansime
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musamali Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musamali James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0