UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lukenge Joseph
10050280 0 0
L
Lukooki Bryan Jessy
10061517 0 0
L
Lukooyo Bashir
10067337 0 0
L
Lukusa Tylone
10030760 0 0
L
Lukuse Shivan
10067345 0 0
L
Lukwago Aaron
10023216 0 0
L
Lukwago Akram
10028170 0 0
L
Lukwago Antonio
10027092 0 0
L
Lukwago Nathan Patrick
10075143 0 0
L
Lukwago Phil Collins
10052410 0 0
L
Lukwago William
10017488 0 0
L
Lukwata Sudais
10035796 0 0
L
Lukyamuzi Adam
10044922 0 0
L
Lukyamuzi Adams
10039368 0 0
L
Lukyamuzi Alex
10067353 0 0
L
Lukyamuzi Andrew
10009426 0 0
L
Lukyamuzi Delma
10055088 0 0
L
Lukyamuzi Desmond
10035800 0 0
L
Lukyamuzi Jemimah
10013318 0 0
L
Lukyamuzi Kenneth
10033980 0 0
L
Lukenge Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukooki Bryan Jessy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukooyo Bashir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukusa Tylone
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukuse Shivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukwago Aaron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukwago Akram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukwago Antonio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukwago Nathan Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukwago Phil Collins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukwago William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukwata Sudais
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukyamuzi Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukyamuzi Adams
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukyamuzi Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukyamuzi Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukyamuzi Delma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukyamuzi Desmond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukyamuzi Jemimah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lukyamuzi Kenneth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0