UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kumar, Hemanth
10002650 0 0
K
Kunda Mukiza
10087869 0 0
K
Kunonya Malcom
10066772 0 0
K
Kuol David Manyang
10078134 0 0
K
Kuol Madit
10017933 0 0
K
Kur Alier B Moses
10009450 0 0
K
Kur Moses
10016295 0 0
K
Kuranga Edwin
10007571 0 0
K
Kuria Manzi Isreal
10038906 0 0
K
Kurtis Neils Kigen
10054235 0 0
K
Kusaasira Shalva
10050744 0 0
K
Kusasiira Shifrah
10045910 0 0
K
Kusasira Catherine
10019839 0 0
K
Kusasira Cohen
10052712 0 0
K
Kusasira Michelle
10061053 0 0
K
Kusasira Phoebe Kayiira
10021914 0 0
K
Kusasira Ralph Tyler
10075917 0 0
K
Kusasira Ronald
10041036 0 0
K
Kusasira Shalom
10040013 0 0
K
Kushemererwa Annah
10081593 0 0
K
Kumar, Hemanth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunda Mukiza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunonya Malcom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuol David Manyang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kur Alier B Moses
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuranga Edwin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuria Manzi Isreal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurtis Neils Kigen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusaasira Shalva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusasiira Shifrah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusasira Catherine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusasira Cohen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusasira Michelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusasira Phoebe Kayiira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusasira Ralph Tyler
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusasira Ronald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusasira Shalom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kushemererwa Annah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0