UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kirya Ernest
10064516 0 0
K
Kirya Vanessa Mukisa
10016589 0 0
K
Kirya samuel
10016333 0 0
K
Kiryowa Kevin
10045287 0 0
K
Kisaakye Blair Jeush
10056319 0 0
K
Kisaakye Rebecca
10085610 0 0
K
Kisaakye, Buteera Robinah
10004238 0 0
K
Kisadha Abraham
10068481 0 0
K
Kisadha Daniel
10061720 0 0
K
Kisakye Darlene Peace
10056327 0 0
K
Kisakye Elizabeth
10012176 0 0
K
Kisakye Emmanuel
10020608 0 0
K
Kisakye Esther Ruth
10086706 0 0
K
Kisakye Eunice
10029524 0 0
K
Kisakye Harriet
10061398 0 0
K
Kisakye Joseline Mendieta
10074457 0 0
K
Kisakye Joshua
10023453 0 0
K
Kisakye Kezaabu Andrena
10059733 0 0
K
Kisakye Macklin Nambi Kibira
10074465 0 0
K
Kisakye Mariam Gorrette
10061169 0 0
K
Kirya Ernest
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kirya Vanessa Mukisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kirya samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kiryowa Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisaakye Blair Jeush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisaakye Rebecca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisaakye, Buteera Robinah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisadha Abraham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisadha Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisakye Darlene Peace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisakye Elizabeth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisakye Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisakye Esther Ruth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisakye Eunice
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisakye Harriet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisakye Joseline Mendieta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisakye Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisakye Kezaabu Andrena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisakye Macklin Nambi Kibira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kisakye Mariam Gorrette
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0