UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kateregga Sharif
10013245 0 0
K
Kateregga Shifrah
10015477 0 0
K
Kateregga Shinil
10016422 0 0
K
Kateregga Temprior
10024476 0 0
K
Katete Aedric Liam Raphael
10072888 0 0
K
Katete Bryce Davian
10084797 0 0
K
Katete Damian Aeden Gabriel
10084800 0 0
K
Katimbo Calvin
10038744 0 0
K
Kato Adolf Matovu
10081003 0 0
K
Kato Albert Mukasa
10053760 0 0
K
Kato Brian
10079610 0 0
K
Kato Cephas
10018522 0 0
K
Kato David
10018670 0 0
K
Kato Davis
10041842 0 0
K
Kato Ephraim
10080449 0 0
K
Kato Ernest Kaweesa
10046666 0 0
K
Kato Harold
10028293 0 0
K
Kato Jayson
10054154 0 0
K
Kato John Paul
10062475 0 0
K
Kato Jonathan
10017321 0 0
K
Kateregga Sharif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kateregga Shifrah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kateregga Shinil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kateregga Temprior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katete Aedric Liam Raphael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katete Bryce Davian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katete Damian Aeden Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katimbo Calvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato Adolf Matovu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato Albert Mukasa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato Ephraim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato Ernest Kaweesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato John Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0