UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kato Brian
10079610 0 0
K
Kato Cephas
10018522 0 0
K
Kato David
10018670 0 0
K
Kato Davis
10041842 0 0
K
Kato Ephraim
10080449 0 0
K
Kato Ernest Kaweesa
10046666 0 0
K
Kato Harold
10028293 0 0
K
Kato Jayson
10054154 0 0
K
Kato John Paul
10062475 0 0
K
Kato Jonathan
10017321 0 0
K
Kato Jordan K
10031103 0 0
K
Kato Jordan Mutungi
10057129 0 0
K
Kato Jorvin
10024840 0 0
K
Kato Joseph
10021175 0 0
K
Kato Mark
10030387 0 0
K
Kato Moses
10008977 0 0
K
Kato Moses
10012702 0 0
K
Kato Moses
10014004 0 0
K
Kato Najib Muwonge
10031561 0 0
K
Kato Nesta
10030948 0 0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato Ephraim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato Ernest Kaweesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato John Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato Jordan K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato Jordan Mutungi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kato Najib Muwonge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0