UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Julian Nabaasa
10078630 0 0
J
Juuk Sesanga Thio
10010076 0 0
J
Juuko Akram
10028960 0 0
J
Juuko Ethan
10067094 0 0
J
Juuko reagan
10011609 0 0
K
KAMOGA ALLAN
10037861 0 0
K
KATONGOLE BEN
10065334 0 0
K
KAYANJA ISREAL
10037888 0 0
K
KISAAKYE MOSES
10037900 0 0
K
Kaamilah Asanda
10024832 0 0
K
Kaana Miriam
10080040 0 0
K
Kaaya Leonard
10048790 0 0
K
Kabagambe, Philip
10000577 0 0
K
Kabaijamu Justus
10064940 0 0
K
Kabanda Andrew
10019626 0 0
K
Kabanda Dalton
10054952 0 0
K
Kabanda Fredrick
10009833 0 0
K
Kabanda, Alfred
10003754 0 0
K
Kabareebe Treasure
10004661 0 0
K
Kabasa Ephraim
10087133 0 0
J
Julian Nabaasa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Juuk Sesanga Thio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Juuko reagan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAMOGA ALLAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KATONGOLE BEN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KAYANJA ISREAL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KISAAKYE MOSES
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaamilah Asanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaana Miriam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaaya Leonard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabagambe, Philip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabaijamu Justus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabanda Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabanda Dalton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabanda Fredrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabanda, Alfred
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabareebe Treasure
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kabasa Ephraim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0