UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Ferisiana Zawadi
10019600 0 0
F
Feta Pius
10010815 0 0
F
Feta Tim
10087699 0 0
F
Filbert Amuza
10076549 0 0
F
Finnie Urassa
10087923 0 0
F
Florence Jemimah Nabachwa
10083448 0 0
F
Fungo Jason Agaba
10032088 0 0
F
Fusoru Milca
10075860 0 0
G
Gabira Saul
10052623 0 0
G
Gabiro Soul
10062408 0 0
G
Gabriel Marvin Sekyewa
10032835 0 0
G
Gabriel Mulungi Kyambadde
10073108 0 0
G
Gabriel Ssemujju
10071598 0 0
G
Gabriella Birungi Bugeiga
10049932 0 0
G
Gabriella Kisakye Mukiibi
10051139 0 0
G
Gabula Hatim
10067736 0 0
G
Gaddam Amar Raghava
10078614 0 0
G
Gaddam Tejashri
10062262 0 0
G
Gafa Madhivan
10041869 0 0
G
Gakuba Sadrach
10085491 0 0
F
Ferisiana Zawadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Filbert Amuza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Finnie Urassa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Florence Jemimah Nabachwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fungo Jason Agaba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fusoru Milca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabriel Marvin Sekyewa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabriel Mulungi Kyambadde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabriel Ssemujju
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabriella Birungi Bugeiga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabriella Kisakye Mukiibi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabula Hatim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaddam Amar Raghava
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaddam Tejashri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gafa Madhivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gakuba Sadrach
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0