UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Beguya Joshua Jessy
10064540 0 0
B
Bekalaze Paul
10020470 0 0
B
Bendaki Lucky
10061150 0 0
B
Benjamin Kur Makuach
10067590 0 0
B
Benjamin Mitala
10044825 0 0
B
Benjamin Mulungi
10033823 0 0
B
Benjamin Musazi
10079963 0 0
B
Benson Patrick Ssekabuuza
10079599 0 0
B
Bepo Raymond
10050582 0 0
B
Besigye, Urban
10004920 0 0
B
Bethel Ayinza
10050450 0 0
B
Bethel Ngonzi
10050469 0 0
B
Beyenda Neaghan Owomugisha
10067060 0 0
B
Bharathi Muthukrishnan Subramanian
10013288 0 0
B
Bhavanam Pranav Reddy
10078550 0 0
B
Bhavya Dixit
10058150 0 0
B
Bichetero Enzo
10084762 0 0
B
Bichetero Kazare
10084827 0 0
B
Bichetero Mwiiza Angel
10038558 0 0
B
Bichetero Nshuti Adrian
10038566 0 0
B
Beguya Joshua Jessy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bekalaze Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bendaki Lucky
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Benjamin Kur Makuach
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Benjamin Mitala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Benjamin Mulungi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Benjamin Musazi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Benson Patrick Ssekabuuza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bepo Raymond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Besigye, Urban
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bethel Ayinza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bethel Ngonzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Beyenda Neaghan Owomugisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bharathi Muthukrishnan Subramanian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bhavanam Pranav Reddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bhavya Dixit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bichetero Enzo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bichetero Kazare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bichetero Mwiiza Angel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bichetero Nshuti Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0