UGA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Babirye Queen Samantha
10012109 0 0
B
Babirye Rose Mary
10043519 0 0
B
Babirye RoseMary
10050434 0 0
B
Babirye Shana
10058800 0 0
B
Babirye Tess
10025502 0 0
B
Babirye christine
10012460 0 0
B
Babwami Fazia
10009370 0 0
B
Bafumba Shadiah
10019588 0 0
B
Bagaga Abba
10053123 0 0
B
Bagagga Cynthia
10035184 0 0
B
Bagagga Elijah
10083910 0 0
B
Bagaine Jayson
10015264 0 0
B
Bagalana Edward
10070877 0 0
B
Baganzi Crispus
10086994 0 0
B
Baganzi Paula
10045554 0 0
B
Bagat Awet Kiir
10083952 0 0
B
Bagenda Quincy
10065172 0 0
B
Bagenyi Emmanuel
10061738 0 0
B
Bagonza George
10030530 0 0
B
Bagonza Rayan
10051988 0 0
B
Babirye Queen Samantha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babirye Rose Mary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babirye RoseMary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babirye Shana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babirye Tess
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babirye christine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Babwami Fazia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bafumba Shadiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bagagga Cynthia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bagagga Elijah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bagaine Jayson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bagalana Edward
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baganzi Crispus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baganzi Paula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bagat Awet Kiir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bagenda Quincy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bagenyi Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bagonza George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bagonza Rayan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0