TUR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sanli, Kuvay
6308554 1827 0
6351395 1827 107 Xem chi tiết
6336370 1827 19 Xem chi tiết
51641771 1827 3 Xem chi tiết
6310397 1827 6 Xem chi tiết
6300260 1827 101 Xem chi tiết
6336035 1826 4 Xem chi tiết
34553495 1826 53 Xem chi tiết
6358373 1826 13 Xem chi tiết
O
Ozbas, Burak
6323480 1826 0
525000365 1826 1 Xem chi tiết
34522000 1825 6 Xem chi tiết
A
Avci, Ibrahim
6357741 1825 0
B
Batir, Ali Emir
6381081 1825 0
6391389 1825 10 Xem chi tiết
26316382 1825 12 Xem chi tiết
O
Oztekin, Mehmet Hadi
34555404 1825 0
P
Polat, Bugra Hamza
6329470 1825 0
6315380 1825 71 Xem chi tiết
S
Serin, Tibet
51622068 1825 0
S
Sanli, Kuvay
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
107
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
101
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
13
O
Ozbas, Burak
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
6
A
Avci, Ibrahim
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
B
Batir, Ali Emir
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
12
O
Oztekin, Mehmet Hadi
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
P
Polat, Bugra Hamza
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
71
S
Serin, Tibet
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0