TUR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kaymak, Serkan
34595317 1842 0
6315674 1842 13 Xem chi tiết
O
Ozdemir, Murat
6304052 1842 0
S
Saner, Melihcan
6340369 1842 0
Y
Yilmaz, Cihan Server
6399339 1842 0
6332870 1841 26 Xem chi tiết
6387004 1841 12 Xem chi tiết
44581270 1841 12 Xem chi tiết
E
Ergenc, Can
6342981 1841 0
34560025 1841 7 Xem chi tiết
H
Hacioglu, Ahmet
6304206 1841 0
34502475 1841 18 Xem chi tiết
6364233 1841 26 Xem chi tiết
6330410 1841 2 Xem chi tiết
51625253 1841 7 Xem chi tiết
6304451 1841 12 Xem chi tiết
6326846 1841 7 Xem chi tiết
51605376 1841 7 Xem chi tiết
A
Acikgoz, Atakan
44524749 1840 0
34544160 CM 1840 51 Xem chi tiết
K
Kaymak, Serkan
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
13
O
Ozdemir, Murat
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
S
Saner, Melihcan
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Y
Yilmaz, Cihan Server
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
12
E
Ergenc, Can
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
7
H
Hacioglu, Ahmet
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
7
A
Acikgoz, Atakan
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
51