TUR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
6372694 1743 13 Xem chi tiết
6337651 1743 1 Xem chi tiết
T
Tiryaki, Mahir
44506511 1743 0
525001205 1743 11 Xem chi tiết
A
Aydin, Sabri
26310694 1742 0
51681463 1742 2 Xem chi tiết
C
Cinar, Mirac
34520988 1742 0
44537697 1742 2 Xem chi tiết
D
Duyar, Ali Tayfur
6373674 1742 0
E
Edremit, Kemal Onur
51609762 1742 0
6351824 1742 10 Xem chi tiết
K
Kaya, Mehmet Salih
34526285 1742 0
44557353 1742 12 Xem chi tiết
6357830 1742 12 Xem chi tiết
34578501 1742 1 Xem chi tiết
6306551 1742 9 Xem chi tiết
6306020 1742 76 Xem chi tiết
A
Akyuz, Muhammet
6349439 1741 0
44517610 1741 3 Xem chi tiết
6332757 1741 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
1
T
Tiryaki, Mahir
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
11
A
Aydin, Sabri
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
2
C
Cinar, Mirac
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
2
D
Duyar, Ali Tayfur
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
E
Edremit, Kemal Onur
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
10
K
Kaya, Mehmet Salih
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
76
A
Akyuz, Muhammet
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
7