TUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hammouda, Adel
5507120 1932 0
T
Trabelsi, Haykel
5502268 1932 0
5519888 1931 18 Xem chi tiết
N
Naoui, Kamel
5507235 1930 0
5501326 1929 16 Xem chi tiết
5520711 1929 84 Xem chi tiết
5502365 1928 11 Xem chi tiết
5526809 1928 68 Xem chi tiết
5505984 1928 11 Xem chi tiết
5507022 1928 1 Xem chi tiết
5510651 1927 11 Xem chi tiết
Z
Zkhama, Yossri
5506336 1927 0
5501318 1926 41 Xem chi tiết
5504228 1926 6 Xem chi tiết
L
Latiri, Tahar
5501598 1926 0
5506301 1924 6 Xem chi tiết
5507480 1921 7 Xem chi tiết
M
Mbarki, Nasser
5500117 1920 0
5503000 1920 11 Xem chi tiết
5506069 1918 12 Xem chi tiết
H
Hammouda, Adel
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
T
Trabelsi, Haykel
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
18
N
Naoui, Kamel
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
11
Z
Zkhama, Yossri
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
6
L
Latiri, Tahar
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
7
M
Mbarki, Nasser
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
12