TUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Reguigui, Maher
5530679 1448 0
T
Thoumi, Ibrahim
5548730 1448 0
5515084 1448 2 Xem chi tiết
H
Haj Amor, Ahmed
5507960 1447 0
C
Chaaben,Youssef
5550670 1446 0
5530709 1445 31 Xem chi tiết
A
Ajili,Khadija
5517311 1443 0
J
Jerbi, Najd
5538297 1443 0
K
Khaled Kilani
5515297 1443 0
5550629 1443 7 Xem chi tiết
N
Nafouti, Habib
5557917 1442 0
D
Darwaz,Adam
5529859 1441 0
5531705 1441 3 Xem chi tiết
S
Sghayer, Rayen
5537517 1440 0
A
Abderrahmen,Alma
5553245 1439 0
M
Majdoub, Zeineb
5508533 1439 0
K
Karchoud,Manar
5524865 1438 0
S
Sanaa Najd
5513227 1435 0
B
Ben Ayed,Khadija
5524733 1433 0
5503396 1432 1 Xem chi tiết
R
Reguigui, Maher
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
T
Thoumi, Ibrahim
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
2
H
Haj Amor, Ahmed
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
C
Chaaben,Youssef
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
31
A
Ajili,Khadija
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
J
Jerbi, Najd
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
K
Khaled Kilani
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
7
N
Nafouti, Habib
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
D
Darwaz,Adam
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
3
S
Sghayer, Rayen
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
A
Abderrahmen,Alma
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
M
Majdoub, Zeineb
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
K
Karchoud,Manar
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
B
Ben Ayed,Khadija
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
1