TUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5510139 1646 48 Xem chi tiết
5525756 1645 13 Xem chi tiết
L
Loued, Abdessatar
5504660 1645 0
S
Smaoui, Ahmed
5533139 1645 0
D
Derouiche Omar
5513251 1644 0
5546192 1644 8 Xem chi tiết
A
Amamou, Mohamed Selim
5558271 1642 0
N
Neji, Mohamed
5539471 1642 0
5507251 1641 7 Xem chi tiết
5539536 1640 41 Xem chi tiết
A
ABDENNAJI Youssef
5508738 1639 0
B
Ben Ghazi,Mohamed Salim
5567882 1638 0
B
Ben Salah,Ali Hachem Mikel
5561426 1638 0
5523710 1637 2 Xem chi tiết
G
Gargouri,Helmi
5550939 1636 0
H
Hamza,Yasser
5518806 1636 0
B
Boumrifek,Najeh
5529166 1634 0
D
Dhamani Sami
5515726 1634 0
5503159 1634 25 Xem chi tiết
5509769 1633 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
13
L
Loued, Abdessatar
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
S
Smaoui, Ahmed
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
D
Derouiche Omar
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
8
A
Amamou, Mohamed Selim
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
N
Neji, Mohamed
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
41
A
ABDENNAJI Youssef
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
B
Ben Ghazi,Mohamed Salim
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
B
Ben Salah,Ali Hachem Mikel
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
2
G
Gargouri,Helmi
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
H
Hamza,Yasser
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
B
Boumrifek,Najeh
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
D
Dhamani Sami
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
1