TTO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7703716 1518 24 Xem chi tiết
M
McClatchie, Zephaniah
7712871 1516 0
7712286 1514 15 Xem chi tiết
7704208 1513 3 Xem chi tiết
7703317 1513 5 Xem chi tiết
M
Moheni, Thuku
7702728 1513 0
R
Razark, Zaakir
7702345 1513 0
7702450 1512 4 Xem chi tiết
S
Suchit, Sachin
7715609 1511 0
7704100 CM 1509 2 Xem chi tiết
7710003 1506 18 Xem chi tiết
S
Sammy, Styris
7710607 1505 0
A
Allum, Adrian
7706910 1504 0
7713452 1504 27 Xem chi tiết
S
Sookdeo, Devesh
7715595 1504 0
7710224 1503 9 Xem chi tiết
L
Lutawan, Adrian
7706898 1502 0
M
Maharaj, Kevin
7705573 1502 0
7703287 1502 1 Xem chi tiết
N
Norbert, Leonov
7709218 1501 0
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
24
M
McClatchie, Zephaniah
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1514
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
5
M
Moheni, Thuku
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
R
Razark, Zaakir
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
4
S
Suchit, Sachin
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
18
S
Sammy, Styris
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
A
Allum, Adrian
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
27
S
Sookdeo, Devesh
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
9
L
Lutawan, Adrian
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
M
Maharaj, Kevin
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
1
N
Norbert, Leonov
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0