TKM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14003759 1826 50 Xem chi tiết
14001837 1825 9 Xem chi tiết
M
Matyakubova, Yulduz
14003392 1824 0
R
Rozyeva, Maral
14003929 1822 0
T
Temirova, Leila
14001004 1822 0
J
Jumaniyazova, Nurana
14008769 1821 0
14003880 1819 21 Xem chi tiết
14003457 1813 13 Xem chi tiết
14001683 1813 6 Xem chi tiết
I
Ishankulyyev, Begmyrat
14006367 1811 0
K
Kochkarowa, Maya
14001870 1807 0
14009145 1807 6 Xem chi tiết
A
Atayev Kakajan
14012570 1802 0
14007983 1801 14 Xem chi tiết
B
Baygeldiyev, Muhammetnur
14006987 1801 0
14012499 1801 29 Xem chi tiết
K
Kurbandurdyyeva, Nurana
14005310 1801 0
A
Annamyradov, Sohbet
14007266 1800 0
B
Bayramov, Mekan
14007169 1800 0
K
Kakayev, Begench
14004593 1798 0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
9
M
Matyakubova, Yulduz
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
R
Rozyeva, Maral
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
T
Temirova, Leila
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
J
Jumaniyazova, Nurana
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
6
I
Ishankulyyev, Begmyrat
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
K
Kochkarowa, Maya
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
6
A
Atayev Kakajan
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
14
B
Baygeldiyev, Muhammetnur
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
29
K
Kurbandurdyyeva, Nurana
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
A
Annamyradov, Sohbet
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
B
Bayramov, Mekan
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
K
Kakayev, Begench
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0