TJK Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fedorov, Vladislav O.
14700115 2092 0
14700930 2091 31 Xem chi tiết
J
Jumaev, Khusrav
14702193 2079 0
14700042 IM 2079 112 Xem chi tiết
14700395 2054 145 Xem chi tiết
M
Maksudshoev, Kubot
14700590 2046 0
14702509 2036 1 Xem chi tiết
H
Haitov, Bakhtiyor
14703297 2013 0
14700352 1998 15 Xem chi tiết
14701049 1994 9 Xem chi tiết
14700166 1976 29 Xem chi tiết
A
Abdullaev Bahodur
14700433 1970 0
14701235 1961 11 Xem chi tiết
K
Kholiqov, Bakhtiyor
14702207 1950 0
14701162 1950 9 Xem chi tiết
14700603 1944 2 Xem chi tiết
14700425 1939 18 Xem chi tiết
I
Inomjonov, Maruf
14701812 1932 0
14701170 1931 12 Xem chi tiết
14700867 1927 8 Xem chi tiết
F
Fedorov, Vladislav O.
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2091
Tổng ván đấu
31
J
Jumaev, Khusrav
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
112
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
145
M
Maksudshoev, Kubot
Hệ số Elo
2046
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
1
H
Haitov, Bakhtiyor
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
29
A
Abdullaev Bahodur
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
11
K
Kholiqov, Bakhtiyor
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
18
I
Inomjonov, Maruf
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
8