THA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
6200699 1910 8 Xem chi tiết
6208169 1909 22 Xem chi tiết
6204996 WCM 1909 28 Xem chi tiết
6200729 1909 25 Xem chi tiết
S
Sae Lee, Krish
6201040 1907 0
6200656 1899 9 Xem chi tiết
6202306 1897 16 Xem chi tiết
C
Chansaenwilai, Kriengchai
6201164 1893 0
S
Somprasong, Pramote
6201261 1891 0
M
Maouel, Kamel
6200877 1887 0
P
Prapaipis, Vanatip
6201369 1886 0
6202101 1885 77 Xem chi tiết
T
Thepracha, Thepprasit
6200710 1883 0
K
Khunpugdee, Plymas
6200494 1878 0
6200850 1874 9 Xem chi tiết
6223524 1874 6 Xem chi tiết
6200443 1874 15 Xem chi tiết
6201288 1874 9 Xem chi tiết
6200702 1874 8 Xem chi tiết
6203043 1871 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
25
S
Sae Lee, Krish
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
16
C
Chansaenwilai, Kriengchai
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
S
Somprasong, Pramote
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
M
Maouel, Kamel
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
P
Prapaipis, Vanatip
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
77
T
Thepracha, Thepprasit
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
K
Khunpugdee, Plymas
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
4