THA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Suttiprapa, Punwit
6224474 1489 0
6204597 1488 2 Xem chi tiết
S
Singtoroj, Rattchapol
6206930 1488 0
S
Sorncharoensap, Pongphop
6205020 1488 0
M
Malaitham, Bhujong
6205747 1487 0
R
Rodraksa, Traya
6221793 1487 0
C
Chawla, Phiwathin
6222676 1486 0
P
Praneechotiros, Tharawut
6218474 1486 0
6215785 1485 8 Xem chi tiết
P
Phomsong, Wayu
6206573 1485 0
S
Sohinkong, Chayodom
6221726 1485 0
B
Borirakphatthanakul, Waranya
6207561 1484 0
P
Parkpoom, Chawanakorn
6207383 1483 0
T
Taraphetsawad, Pasist
6226876 1483 0
S
Somthong, Aonuma
6210759 1482 0
6204929 1482 1 Xem chi tiết
S
Suwansawaiphol, Nuttaphat
6215220 1481 0
K
Kanjanataweerote, Pasit
6230920 1480 0
K
Khovitoongij, Chai
6215378 1480 0
N
Ngamdeethae, Wimok
6214495 1480 0
S
Suttiprapa, Punwit
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
2
S
Singtoroj, Rattchapol
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
S
Sorncharoensap, Pongphop
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
M
Malaitham, Bhujong
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
R
Rodraksa, Traya
Hệ số Elo
1487
Tổng ván đấu
0
C
Chawla, Phiwathin
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
P
Praneechotiros, Tharawut
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
8
P
Phomsong, Wayu
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
S
Sohinkong, Chayodom
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
B
Borirakphatthanakul, Waranya
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
P
Parkpoom, Chawanakorn
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
T
Taraphetsawad, Pasist
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
S
Somthong, Aonuma
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
1
S
Suwansawaiphol, Nuttaphat
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
K
Kanjanataweerote, Pasit
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
K
Khovitoongij, Chai
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
N
Ngamdeethae, Wimok
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0