TAN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shah, Shiv
10002340 0 0
S
Shakila Elisha Kavasi
21602433 0 0
S
Shakith Marri
21603111 0 0
S
Shamsuddin Panjwani
21600309 0 0
S
Shardul Wankhade
21603073 0 0
S
Sharma, Kul Rishi
21602689 0 0
S
Shatakshi Makam
21602387 0 0
S
Shaurya Singh
21600791 0 0
S
Shayon Kelaiya
21601941 0 0
S
Shivam Karia
21601909 0 0
S
Shivam Thakkar
21602913 0 0
S
Shlok Kaushik Mangarolia
21601704 0 0
S
Shlok Vishwakarma
21600821 0 0
S
Shriansh Suvarna
21601100 0 0
S
Simon David
21600880 0 0
S
Simon Kilimba
21601461 0 0
S
Sinde, Derick Boniface
21602646 0 0
21602727 0 8 Xem chi tiết
S
Sohini Chauhan
21600988 0 0
S
Sophia Dawoodbhai
21602905 0 0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shakila Elisha Kavasi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shakith Marri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shamsuddin Panjwani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shardul Wankhade
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharma, Kul Rishi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shatakshi Makam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shaurya Singh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shayon Kelaiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivam Karia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivam Thakkar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shlok Kaushik Mangarolia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shlok Vishwakarma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shriansh Suvarna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simon Kilimba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sinde, Derick Boniface
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
S
Sohini Chauhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sophia Dawoodbhai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0