SYR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hamad,Ali.
7616902 1449 0
7604670 1446 5 Xem chi tiết
T
Tawil,Charbel.
7613792 1444 0
M
Mourad Paolo Joseph
7607245 1439 0
S
Safi,Carol.
7615906 1439 0
J
Jeha,Hala.
7613628 1438 0
A
Arhimow,Khaled.
7610777 1433 0
A
Ajan Alhadid,Rayan.
7614551 1430 0
K
Kchichian,Harout.
7610394 1429 0
A
Abaji,Saria.
7613970 1428 0
A
Alkhaled Rami
7608292 1414 0
A
Alsabbagh Aya
7608012 1414 0
A
Alsabbagh,Ahmed
7609884 1414 0
J
Jouljian,Harout.
7611595 1414 0
S
Srhan,Srhan.
7613555 1408 0
A
Alsharaa,Aws.
7620160 1407 0
I
Ibrahim,Ibrahim.
7611706 1405 0
J
Joudeh,Aram
7623690 1405 0
D
Debs,Talal.
7615620 1404 0
M
Makhmalji,Mouhammad.
7612290 1404 0
H
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
5
T
Tawil,Charbel.
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
M
Mourad Paolo Joseph
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
S
Safi,Carol.
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
A
Arhimow,Khaled.
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
A
Ajan Alhadid,Rayan.
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
K
Kchichian,Harout.
Hệ số Elo
1429
Tổng ván đấu
0
A
Abaji,Saria.
Hệ số Elo
1428
Tổng ván đấu
0
A
Alkhaled Rami
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
A
Alsabbagh Aya
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
A
Alsabbagh,Ahmed
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
J
Jouljian,Harout.
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
S
Srhan,Srhan.
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
0
A
Alsharaa,Aws.
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
I
Ibrahim,Ibrahim.
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
J
Joudeh,Aram
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
D
Debs,Talal.
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
M
Makhmalji,Mouhammad.
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0