SWZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bandise Thwala
20700792 0 0
20700172 0 6 Xem chi tiết
B
Beniswa Lee Agbakpe
20700946 0 0
B
Bhekie Cyril Sikhosana
20700776 0 0
B
Bhembe Fisokwakhe
20703341 0 0
B
Bhembe Yoliswa
20700911 0 0
B
Bonkhe Thusi
20701667 0 0
B
Boois Nicky
20701659 0 0
B
Bwalya Joseph
20703228 0 0
C
Carl Brook
20700806 0 0
C
Cerny Jaroslav
20703236 0 0
C
Cerny, Jaroslav
380105215 0 0
C
Chimanikire, Joseph
20703767 0 0
C
Chimanikire, Zamar
20703910 0 0
C
Chinombwe Subilo
20702531 0 0
D
DLAMINI SENKHOSI
20702000 0 0
D
Dladla Lindani
20703945 0 0
D
Dlamini Andiswa
20703368 0 0
D
Dlamini Bahlubi
20702132 0 0
D
Dlamini Bonginkosi
20701578 0 0
B
Bandise Thwala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
B
Beniswa Lee Agbakpe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bhekie Cyril Sikhosana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bhembe Fisokwakhe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bhembe Yoliswa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bonkhe Thusi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bwalya Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cerny Jaroslav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cerny, Jaroslav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chimanikire, Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chimanikire, Zamar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chinombwe Subilo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DLAMINI SENKHOSI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dladla Lindani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dlamini Andiswa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dlamini Bahlubi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dlamini Bonginkosi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0