SWZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sivesandzile Dlamini
20700695 0 0
T
THWALA PHUMZILE Happy
20700938 0 0
T
Tadious Chivuraise
20701136 0 0
20700180 0 8 Xem chi tiết
T
Thwala Welcome
20701292 0 0
T
Thwala Zawadi
20700920 0 0
T
Thwala, Odumisayo
20703716 0 0
T
Thwala, Sinalenhle
20703708 0 0
T
Tobias, Miranda
20703465 0 0
T
Tomu Thomas
20701101 0 0
T
Tsabedze Bongani
20700520 0 0
T
Tsabedze Minenhle
20701713 0 0
T
Tsabedze Velemseni
20702418 0 0
T
Tsabedze Zama D
20702566 0 0
V
Vilakati, Ncedo A
20703996 0 0
V
Vilane Mlungisi
20701420 0 0
X
Xaba Wenziwe
20703309 0 0
X
Xaba, Vukile
20703414 0 0
Y
Yenzokuhle Thandolwethu Shiba
20702698 0 0
Z
Zikalala Nontobeko
20703619 0 0
S
Sivesandzile Dlamini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
THWALA PHUMZILE Happy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadious Chivuraise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
T
Thwala Welcome
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thwala Zawadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thwala, Odumisayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thwala, Sinalenhle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tobias, Miranda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsabedze Bongani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsabedze Minenhle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsabedze Velemseni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsabedze Zama D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vilakati, Ncedo A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vilane Mlungisi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xaba Wenziwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xaba, Vukile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yenzokuhle Thandolwethu Shiba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zikalala Nontobeko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0