SWZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kamalizeni Patrick
20702809 0 0
K
Kay, Rowan
20703759 0 0
K
Khoza Lethu
20703155 0 0
K
Khumalo S. Seneme,
20704003 0 0
K
Khumalo Sam Lugebane
20702051 0 0
K
Khumalo Simelokuhle
20703031 0 0
K
Khumalo Siphosethu David
20702736 0 0
K
Kota Siviwe
20702639 0 0
K
Kunene Nelile
20701632 0 0
K
Kunene Thandokuhle Victor
20700377 0 0
K
Kunene, Nqoba
20703724 0 0
L
Landsberg Rodney
20700539 0 0
L
Lindokuhle Ngobese
20700474 0 0
L
Lucky Masina
20701195 0 0
20700199 0 8 Xem chi tiết
L
Lukhele Thandolwethu
20703384 0 0
M
MALINGA MPENDULO
20701969 0 0
M
Mabasa Khulile
20701373 0 0
M
Mabiala Sephora
20703180 0 0
M
Mabila Busisiwe
20701276 0 0
K
Kamalizeni Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khumalo S. Seneme,
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khumalo Sam Lugebane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khumalo Simelokuhle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khumalo Siphosethu David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunene Nelile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunene Thandokuhle Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunene, Nqoba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Landsberg Rodney
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lindokuhle Ngobese
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lucky Masina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
L
Lukhele Thandolwethu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
MALINGA MPENDULO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mabasa Khulile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mabiala Sephora
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mabila Busisiwe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0