SWE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1731530 1872 30 Xem chi tiết
1747908 1872 4 Xem chi tiết
G
Gemzell, Patrik
1772511 1872 0
H
Horngren, Elias
1720279 1872 0
1768751 1872 4 Xem chi tiết
L
Larsson, Matti
1726790 1872 0
L
Lofling, Jonas
1724150 1872 0
1709674 1872 13 Xem chi tiết
O
Ostlund, Simon
1713418 1872 0
A
Agrell, Alexander
1741985 1871 0
B
Berg, Kristian
1767879 1871 0
L
Lukez, Valter
1733311 1871 0
L
Lundberg, Henrik
1723022 1871 0
1723200 1871 9 Xem chi tiết
R
Rosell, Martin
1728989 1871 0
S
Sjolund, Karl-Gustav
1725866 1871 0
1737724 1871 4 Xem chi tiết
1707442 1871 90 Xem chi tiết
1722867 1870 1 Xem chi tiết
C
Cederbladh, Michael
1726536 1870 0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
4
G
Gemzell, Patrik
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
H
Horngren, Elias
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
4
L
Larsson, Matti
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
L
Lofling, Jonas
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
13
O
Ostlund, Simon
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
A
Agrell, Alexander
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
B
Berg, Kristian
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
L
Lukez, Valter
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
L
Lundberg, Henrik
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
9
R
Rosell, Martin
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
S
Sjolund, Karl-Gustav
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
90
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
1
C
Cederbladh, Michael
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0