SWE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
X
Xhemajli, Ilmi
1771264 0 0
X
Xi Liadal, Wilhelm
1726196 0 0
X
Xia, Oscar
1792555 0 0
X
Xie, Max
1710818 0 0
X
Xu Ragnarsson, Christian
563000830 0 0
X
Xu, Oscar
1799231 0 0
X
Xu, Ryan 2008
1780042 0 0
563005832 0 3 Xem chi tiết
X
Xu, Yuanming
563006839 0 0
Y
Yadav, Ipsa
1786881 0 0
Y
Yadav, Rishu
1762567 0 0
Y
Yanez, Jonay
1777963 0 0
Y
Yang Shuhan, April
1765051 0 0
Y
Yang, Fan
1727966 0 0
Y
Yang, Yifei 2012
563006316 0 0
Y
Yang, Youheng
1754963 0 0
Y
Yaralakatti, Shishir
1786890 0 0
Y
Yartsev, Piotr
1737910 0 0
Y
Yerebri-Cummins, Zyanna
1790161 0 0
Y
Yhde, Filip
1726773 0 0
X
Xhemajli, Ilmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xi Liadal, Wilhelm
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu Ragnarsson, Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xu, Ryan 2008
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadav, Ipsa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yadav, Rishu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yanez, Jonay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang Shuhan, April
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Yifei 2012
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Youheng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yaralakatti, Shishir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yartsev, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yerebri-Cummins, Zyanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yhde, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0